gray matter

gray matter

The brain's gray matter processes information and controls thought.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất xám (trong não): "gray matter" chỉ phần thần kinh màu xám, chứa các thân tế bào thần kinh sợi thần kinh, tạo nên vỏ não. Đây khu vực chịu trách nhiệm xử lý thông tin, suy nghĩ kiểm soát các chức năng cao cấp của não.
    • Trí thông minh, sự thông minh (nghĩa bóng): "gray matter" còn được dùng để chỉ trí tuệ, khả năng suy nghĩ hoặc sự thông minh của một người.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chất xám trong não):

    • The brain consists of both gray matter and white matter. (Bộ não bao gồm cả chất xám chất trắng.)
    • Damage to the gray matter can affect memory and learning. (Tổn thương chất xám có thể ảnh hưởng đến trí nhớ khả năng học tập.)
  • Nghĩa bóng (trí thông minh):

    • You need to use your gray matter to solve this puzzle. (Bạn cần dùng trí thông minh của mình để giải câu đố này.)
    • She has a lot of gray matter; she always comes up with brilliant ideas. ( ấy rất thông minh; ấy luôn nghĩ ra những ý tưởng xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise one's gray matter": sử dụng trí óc, suy nghĩ.

    • Reading complex books helps exercise your gray matter. (Đọc sách phức tạp giúp rèn luyện trí óc của bạn.)
  • "gray matter volume": khối lượng chất xám (thường dùng trong nghiên cứu y học hoặc tâm lý học).

    • Studies show that meditation can increase gray matter volume in the brain. (Các nghiên cứu cho thấy thiền định có thể làm tăng khối lượng chất xám trong não.)
Biến thể từ gần giống
  • Grey matter (cách viết khác): cùng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh Anh.

    • The grey matter in the cerebral cortex is crucial for consciousness. (Chất xám trong vỏ não rất quan trọng cho ý thức.)
  • White matter (n): chất trắng (phần não chứa các sợi thần kinh myelin, đối lập với chất xám).

    • White matter connects different regions of gray matter. (Chất trắng kết nối các vùng khác nhau của chất xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence (n): trí thông minh.
    • His intelligence is remarkable. (Trí thông minh của anh ấy rất đáng chú ý.)
  • Brainpower (n): năng lực trí tuệ.
    • We need more brainpower to solve this problem. (Chúng ta cần thêm năng lực trí tuệ để giải quyết vấn đề này.)
  • Brains (n, số nhiều): trí óc, sự thông minh.
    • She has the brains to succeed. ( ấy trí óc để thành công.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "gray matter".
Thành ngữ liên quan
  • To use one's gray matter: sử dụng trí óc, suy nghĩ kỹ.

    • If you use your gray matter, you'll find the answer. (Nếu bạn dùng trí óc của mình, bạn sẽ tìm ra câu trả lời.)
  • To have a lot of gray matter: rất thông minh.

    • He has a lot of gray matter; he's a genius in mathematics. (Anh ấy rất thông minh; anh ấy một thiên tài toán học.)